📙 JLPT N3 — Trung cấp
Giáo trình: Minna no Nihongo Trung cấp (みんなの日本語 中級) Đang cập nhật nội dung…
Giáo trình: Minna no Nihongo Trung cấp (みんなの日本語 中級) Đang cập nhật nội dung…
Ở N3, việc sử dụng tính từ trở nên tinh tế và phức tạp hơn nhiều. Bạn sẽ học cách kết hợp tính từ, biểu đạt cảm xúc một cách tự nhiên, và sử dụng những tính từ đặc biệt thường xuất hiện trong văn viết và giao tiếp chính thức. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 複雑 ふくざつ Phức tạp この問題は複雑だ。 単純 たんじゅん Đơn giản 単純な質問です。 深刻 しんこく Nghiêm trọng 深刻な問題です。 貴重 きちょう Quý giá 貴重な経験でした。 適切 てきせつ Thích hợp 適切な判断です。 不適切 ふてきせつ Không thích hợp 不適切な発言だった。 微妙 びみょう Tinh tế,애매함 微妙な関係です。 曖昧 あいまい Mơ hồ 曖昧な答えでした。 明確 めいかく Rõ ràng 明確な説明でした。 独特 どくとく Đặc biệt, độc đáo 独特な味です。 一般的 いっぱんてき Nói chung, thông thường 一般的な意見です。 個人的 こじんてき Cá nhân 個人的な意見です。 具体的 ぐたいてき Cụ thể 具体的な計画です。 抽象的 ちゅうしょうてき Trừu tượng 抽象的な概念です。 2. Ngữ pháp 2.1 Tính từ kết hợp với な/の Nhiều từ Hán-Việt có thể kết hợp với cả な và の tùy theo ngữ cảnh: ...
Kính ngữ (敬語) là linh hồn của giao tiếp tiếng Nhật. Ở N3, bạn phải hiểu và sử dụng được ba loại kính ngữ cơ bản: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ, và lịch sự ngữ để giao tiếp phù hợp trong môi trường công sở và xã hội. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Loại Ví dụ いらっしゃる いらっしゃる Có (tôn kính) 尊敬語 先生はいらっしゃいますか。 おっしゃる おっしゃる Nói (tôn kính) 尊敬語 何とおっしゃいましたか。 召し上がる めしあがる Ăn/uống (tôn kính) 尊敬語 コーヒーを召し上がりますか。 ご覧になる ごらんになる Xem (tôn kính) 尊敬語 資料をご覧になりましたか。 お休みになる おやすみになる Nghỉ (tôn kính) 尊敬語 今日はお休みになりますか。 申す もうす Nói (khiêm nhường) 謙譲語 田中と申します。 申し上げる もうしあげる Nói (khiêm nhường) 謙譲語 ご報告申し上げます。 いただく いただく Nhận/ăn (khiêm nhường) 謙譲語 お茶をいただきます。 参る まいる Đi/đến (khiêm nhường) 謙譲語 明日参ります。 拝見する はいけんする Xem (khiêm nhường) 謙譲語 資料を拝見いたします。 存じる ぞんじる Biết (khiêm nhường) 謙譲語 存じております。 うかがう うかがう Hỏi/đến (khiêm nhường) 謙譲語 お聞きしたいことがあります。 お客様 おきゃくさま Khách hàng 敬語 お客様がお見えになりました。 ご主人 ごしゅじん Chồng (của người khác) 敬語 ご主人はお元気ですか。 2. Ngữ pháp 2.1 尊敬語 (Sonkeigo) - Tôn kính ngữ Dùng để nâng cao địa vị của người nghe hoặc người được nhắc đến: ...
Thể sai khiến (使役形) và thể bị động (受身形) là hai ngữ pháp nâng cao quan trọng nhất ở N3. Chúng giúp bạn biểu đạt những tình huống phức tạp về quyền lực, trách nhiệm, và tác động trong xã hội Nhật Bản. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 使役 しえき Sai khiến 使役形を勉強します。 受身 うけみ Bị động 受身形は難しいです。 命令 めいれい Ra lệnh 命令されました。 許可 きょか Cho phép 許可をもらいました。 強制 きょうせい Ép buộc 強制されました。 責任 せきにん Trách nhiệm 責任を負わされました。 批判 ひはん Phê bình 批判されました。 褒美 ほうび Phần thưởng 褒美をもらいました。 叱る しかる Mắng 叱られました。 誘う さそう Rủ 誘われました。 頼む たのむ Nhờ 頼まれました。 期待 きたい Kỳ vọng 期待されています。 信頼 しんらい Tin tưởng 信頼されています。 尊敬 そんけい Tôn kính 尊敬されています。 2. Ngữ pháp 2.1 使役形 (Thể sai khiến) - Cách chia Nhóm 1 (五段動詞): Đổi う → あ + せる ...
Cấu trúc câu phức (複文構造) là chìa khóa để nói và viết tiếng Nhật tự nhiên như người bản địa. Ở N3, bạn sẽ học cách nối câu, tạo mệnh đề quan hệ, và sử dụng liên từ để diễn đạt ý tưởng phức tạp một cách mạch lạc. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 複文 ふくぶん Câu phức 複文を作る練習をします。 単文 たんぶん Câu đơn 単文から複文にしましょう。 連体修飾 れんたいしゅうしょく Bổ ngữ danh từ 連体修飾を学びます。 連用修飾 れんようしゅうしょく Bổ ngữ động từ 連用修飾が大切です。 主節 しゅせつ Mệnh đề chính 主節が重要です。 従属節 じゅうぞくせつ Mệnh đề phụ thuộc 従属節を理解しましょう。 接続 せつぞく Liên kết 接続詞を覚えましょう。 順序 じゅんじょ Thứ tự 順序を考えましょう。 理由 りゆう Lý do 理由を説明します。 条件 じょうけん Điều kiện 条件を付けましょう。 対比 たいひ Đối chiếu 対比してみましょう。 逆接 ぎゃくせつ Nghịch lý 逆接の表現です。 並列 へいれつ Song song 並列に並べます。 補足 ほそく Bổ sung 補足説明をします。 2. Ngữ pháp 2.1 連体修飾 (Mệnh đề quan hệ bổ ngữ danh từ) Động từ/tính từ + 名詞: ...
Ở N3, trợ từ (助詞) không chỉ đơn giản là が、を、に、で. Bạn sẽ học những trợ từ phức hợp như において、について、に対して để diễn đạt ý nghĩa tinh tế và chính xác như người Nhật bản địa. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 基本 きほん Cơ bản 基本的な助詞です。 応用 おうよう Ứng dụng 応用を学びましょう。 関係 かんけい Quan hệ 人間関係が大切です。 対象 たいしょう Đối tượng 研究の対象です。 範囲 はんい Phạm vi 範囲を決めましょう。 場面 ばめん Tình huống どんな場面ですか。 立場 たちば Lập trường 私の立場から言えば。 観点 かんてん Quan điểm この観点から見ると。 視点 してん Góc nhìn 違う視点で考えます。 態度 たいど Thái độ 真剣な態度です。 反応 はんのう Phản ứng どんな反応でしたか。 影響 えいきょう Ảnh hưởng 大きな影響があります。 効果 こうか Hiệu quả 効果的な方法です。 結果 けっか Kết quả 良い結果が出ました。 2. Ngữ pháp 2.1 ~において/~におけるについて (tại, ở, trong) Dùng trong văn viết trang trọng: ...
Phụ từ (副詞) và liên từ (接続詞) là chìa khóa để nói tiếng Nhật tự nhiên và mạch lạc. Ở N3, bạn sẽ học những từ nối tinh tế để diễn đạt sắc thái ý nghĩa như người bản địa. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Loại Ví dụ 副詞 ふくし Phụ từ - 副詞を覚えましょう。 接続詞 せつぞくし Liên từ - 接続詞が大切です。 実際 じっさい Thực tế 副詞 実際にやってみました。 確実 かくじつ Chắc chắn 副詞 確実に成功します。 順調 じゅんちょう Thuận lợi 副詞 順調に進んでいます。 急激 きゅうげき Đột ngột 副詞 急激に変化しました。 徐々 じょじょ Từ từ 副詞 徐々に慣れました。 ところが ところが Tuy nhiên 接続詞 ところが、問題が起きた。 ただし ただし Tuy nhiên 接続詞 ただし、条件があります。 つまり つまり Tức là 接続詞 つまり、そういうことです。 要するに ようするに Tóm lại 接続詞 要するに、無理です。 なお なお Ngoài ra 接続詞 なお、質問があれば。 ちなみに ちなみに Nhân tiện 接続詞 ちなみに、私は学生です。 逆に ぎゃくに Ngược lại 副詞 逆に、喜んでいます。 2. Ngữ pháp 2.1 程度・頻度の副詞 (Phụ từ chỉ mức độ, tần suất) かなり (khá, tương đối): ...
So sánh (比較) trong tiếng Nhật N3 không chỉ là より、一番. Bạn sẽ học những cách so sánh tinh tế và chính xác để diễn đạt mức độ, tương đương, và đối lập như người bản địa. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 比較 ひかく So sánh 比較してみましょう。 程度 ていど Mức độ どの程度ですか。 同様 どうよう Tương tự 同様の結果です。 類似 るいじ Tương tự 類似している。 差 さ Sự khác biệt 差があります。 格差 かくさ Khoảng cách 格差が広がる。 優劣 ゆうれつ Hơn thua 優劣を決める。 平等 びょうどう Bình đẳng 平等に扱う。 区別 くべつ Phân biệt 区別できません。 判断 はんだん Phán đoán 判断が難しい。 基準 きじゅん Tiêu chuẩn 基準を作る。 水準 すいじゅん Mức độ 水準が高い。 品質 ひんしつ Chất lượng 品質が良い。 価値 かち Giá trị 価値がある。 2. Ngữ pháp 2.1 ~ほど (đến mức, bằng) A ほど B ない: B không bằng A ...
Phỏng đoán (推量) và suy đoán (推測) giúp bạn diễn đạt suy nghĩ, dự đoán, và nhận định với những mức độ chắc chắn khác nhau - một kỹ năng thiết yếu trong giao tiếp tiếng Nhật tự nhiên. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 推量 すいりょう Phỏng đoán 推量で答える。 推測 すいそく Suy đoán 推測が当たった。 予想 よそう Dự đoán 予想通りです。 予測 よそく Dự báo 予測できません。 判断 はんだん Phán đoán 判断が難しい。 確信 かくしん Chắc chắn 確信があります。 疑問 ぎもん Nghi ngờ 疑問に思う。 可能性 かのうせい Khả năng 可能性が高い。 確率 かくりつ Xác suất 確率は低い。 根拠 こんきょ Căn cứ 根拠がない。 証拠 しょうこ Bằng chứng 証拠を探す。 理由 りゆう Lý do 理由を考える。 原因 げんいん Nguyên nhân 原因を調べる。 結果 けっか Kết quả 結果を見る。 2. Ngữ pháp 2.1 ~だろう/~でしょう (có lẽ, có thể) 推量 (dự đoán chủ quan): ...
Ý chí (意志) và kế hoạch (計画) là cách bạn diễn đạt dự định, quyết định, và cam kết trong tương lai. Ở N3, bạn sẽ học những cách nói chính xác và tự nhiên về plans và intentions. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 意志 いし Ý chí 強い意志を持つ。 計画 けいかく Kế hoạch 計画を立てる。 予定 よてい Dự định 予定を変更する。 決心 けっしん Quyết tâm 決心を固める。 決定 けってい Quyết định 決定を下す。 準備 じゅんび Chuẩn bị 準備をする。 実行 じっこう Thực hiện 実行に移す。 達成 たっせい Đạt được 目標を達成する。 目標 もくひょう Mục tiêu 目標を設定する。 目的 もくてき Mục đích 目的を達成する。 希望 きぼう Hy vọng 希望を持つ。 願望 がんぼう Nguyện vọng 願望を叶える。 努力 どりょく Nỗ lực 努力を続ける。 挑戦 ちょうせん Thử thách 新しい挑戦をする。 2. Ngữ pháp 2.1 ~つもりだ (có ý định) Ý định chủ quan: ...
Biểu đạt cảm xúc (感情の表現) trong tiếng Nhật rất tinh tế và phong phú. Ở N3, bạn sẽ học cách diễn tả cảm xúc một cách tự nhiên và phù hợp với văn hóa Nhật Bản. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 感情 かんじょう Cảm xúc 感情を表現する。 喜び よろこび Niềm vui 大きな喜びを感じる。 悲しみ かなしみ Nỗi buồn 深い悲しみに包まれる。 怒り いかり Sự tức giận 怒りを抑える。 驚き おどろき Sự ngạc nhiên 驚きを隠せない。 不安 ふあん Lo lắng 不安になる。 心配 しんぱい Lo lắng 心配している。 安心 あんしん An tâm 安心する。 満足 まんぞく Hài lòng 満足している。 失望 しつぼう Thất vọng 失望を感じる。 感動 かんどう Cảm động 深く感動した。 興奮 こうふん Hứng thú 興奮している。 緊張 きんちょう Căng thẳng 緊張している。 恥ずかしい はずかしい Xấu hổ とても恥ずかしい。 2. Ngữ pháp 2.1 ~て嬉しい/~て良かった (vui vì) 合格できて嬉しいです。→ Vui vì đã đậu. 間に合って良かった。→ May mà kịp giờ. 2.2 ~て残念だ/~て悲しい (tiếc vì, buồn vì) 会えなくて残念です。→ Tiếc vì không gặp được. 別れて悲しい。→ Buồn vì phải chia tay. 2.3 ~て安心した (yên tâm vì) 無事に着いて安心しました。→ Yên tâm vì đã đến an toàn. 2.4 ~て心配だ/~て不安だ (lo lắng vì) 連絡がなくて心配です。→ Lo lắng vì không có tin tức. 2.5 ~て驚いた/~てびっくりした (ngạc nhiên vì) 突然来て驚きました。→ Ngạc nhiên vì đến đột ngột. 2.6 感情形容詞 (Tính từ cảm xúc) ~がる (dùng cho người thứ 3): ...
Điều kiện (条件) trong tiếng Nhật N3 có nhiều cách biểu đạt tinh tế. Mỗi cách có sắc thái và tình huống sử dụng khác nhau, giúp bạn nói chính xác như người bản địa. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 条件 じょうけん Điều kiện 条件を満たす。 場合 ばあい Trường hợp この場合はどうする? 前提 ぜんてい Tiền đề 前提条件がある。 仮定 かてい Giả định 仮定の話です。 想定 そうてい Dự kiến 想定外の事態。 必要 ひつよう Cần thiết 必要な条件です。 十分 じゅうぶん Đủ 十分な準備をする。 可能 かのう Có thể 可能な限りやる。 不可能 ふかのう Không thể 不可能なことだ。 原則 げんそく Nguyên tắc 原則として認めない。 例外 れいがい Ngoại lệ 例外的に許可する。 限定 げんてい Giới hạn 限定的な条件だ。 無条件 むじょうけん Vô điều kiện 無条件で受け入れる。 絶対 ぜったい Tuyệt đối 絶対に必要だ。 2. Ngữ pháp 2.1 ~ば (nếu - dự định, hy vọng) 一般的な条件: ...
Văn thể (文体) và kính ngữ (敬語) nâng cao giúp bạn giao tiếp phù hợp với mọi tình huống trong xã hội Nhật Bản, từ thân mật đến trang trọng nhất. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 文体 ぶんたい Văn thể 文体を使い分ける。 敬語 けいご Kính ngữ 正しい敬語を使う。 丁寧語 ていねいご Lịch sự ngữ 丁寧語で話す。 尊敬語 そんけいご Tôn kính ngữ 尊敬語を学ぶ。 謙譲語 けんじょうご Khiêm nhường ngữ 謙譲語で表現する。 美化語 びかご Mỹ hóa ngữ 美化語を付ける。 普通体 ふつうたい Văn thể thường 普通体で書く。 敬体 けいたい Văn thể kính 敬体を使う。 待遇 たいぐう Đãi ngộ 適切な待遇をする。 関係 かんけい Quan hệ 人間関係を考える。 上下 じょうげ Trên dưới 上下関係がある。 距離 きょり Khoảng cách 心理的距離感。 場面 ばめん Tình huống 場面に応じて使う。 公式 こうしき Chính thức 公式な場面です。 2. Ngữ pháp 2.1 文体の使い分け (Phân biệt văn thể) 普通体 (だ・である調): ...
Mở rộng từ vựng (語彙の拡張) là chìa khóa để nâng cao khả năng tiếng Nhật. Ở N3, bạn sẽ học cách liên kết từ vựng, phân biệt sắc thái và sử dụng chính xác trong ngữ cảnh. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Từ liên quan 語彙 ごい Từ vựng 語彙力を向上させる 拡張 かくちょう Mở rộng 知識を拡張する 同義語 どうぎご Từ đồng nghĩa 同義語を覚える 反対語 はんたいご Từ trái nghĩa 反対語を学ぶ 類似 るいじ Tương tự 類似した意味 区別 くべつ Phân biệt 意味を区別する 使い分け つかいわけ Phân biệt cách dùng 適切に使い分ける 文脈 ぶんみゃく Ngữ cảnh 文脈を理解する 表現 ひょうげん Biểu đạt 豊かな表現力 意味 いみ Ý nghĩa 正確な意味を知る 用法 ようほう Cách dùng 正しい用法を学ぶ 慣用句 かんようく Thành ngữ 慣用句を覚える 熟語 じゅくご Từ ghép 四字熟語を学ぶ 複合語 ふくごうご Từ hợp thành 複合語を作る 2. Nhóm từ vựng theo chủ đề 2.1 感情・気持ち (Cảm xúc) 基本語 同義語 強さ 例文 嬉しい 楽しい 弱 楽しい一日でした 喜ぶ 中 合格を喜んでいる 感激する 強 深く感激しました 2.2 天気・自然 (Thời tiết, thiên nhiên) 基本語 詳細語 使用場面 暑い 蒸し暑い 湿気が多い 焼けるような 非常に暑い 暖かい 心地よい暑さ 2.3 人の性格 (Tính cách con người) Tích cực: ...
Đọc hiểu (読解) là phần quan trọng nhất trong JLPT N3. Bạn sẽ học các kỹ thuật đọc hiệu quả để hiểu nội dung chính và trả lời câu hỏi chính xác trong thời gian giới hạn. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 読解 どっかい Đọc hiểu 読解力を向上させる 理解 りかい Hiểu 内容を理解する 把握 はあく Nắm bắt 要点を把握する 文章 ぶんしょう Văn chương 文章を読む 段落 だんらく Đoạn văn 段落ごとに読む 主題 しゅだい Chủ đề 主題を見つける 要点 ようてん Điểm chính 要点をまとめる 詳細 しょうさい Chi tiết 詳細を確認する 結論 けつろん Kết luận 結論を導く 根拠 こんきょ Căn cứ 根拠を示す 推測 すいそく Suy đoán 意味を推測する 文脈 ぶんみゃく Ngữ cảnh 文脈から判断する 手がかり てがかり Manh mối 手がかりを探す 設問 せつもん Câu hỏi 設問を読む 2. 読解の基本テクニック (Kỹ thuật đọc hiểu cơ bản) 2.1 スキミング (Skimming - Đọc lướt) Mục đích: Nắm bắt ý chính tổng quát Cách làm: ...
Nghe hiểu (聴解) là phần thử thách nhất trong JLPT N3 vì bạn chỉ nghe một lần. Bài này sẽ dạy các kỹ thuật nghe và chiến lược để nắm bắt thông tin chính xác ngay lần đầu. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 聴解 ちょうかい Nghe hiểu 聴解問題を解く 集中 しゅうちゅう Tập trung 話に集中する 注意 ちゅうい Chú ý 注意深く聞く 予測 よそく Dự đoán 内容を予測する 判断 はんだん Phán đoán 正しく判断する 推測 すいそく Suy đoán 意味を推測する 要点 ようてん Điểm chính 要点を掴む 詳細 しょうさい Chi tiết 詳細を聞き逃す 話者 わしゃ Người nói 話者の意図を理解 意図 いと Ý định 本当の意図は何? 感情 かんじょう Cảm xúc 話者の感情を読む 態度 たいど Thái độ 話し方から態度がわかる 状況 じょうきょう Tình huống 状況を把握する 場面 ばめん Bối cảnh どんな場面? 2. 聴解問題の種類 (Các dạng câu hỏi nghe hiểu) 2.1 課題理解 (Hiểu nhiệm vụ) 特徴: ...
Tiếng Nhật thương mại (ビジネス日本語) là kỹ năng thiết yếu để làm việc tại Nhật. Ở N3, bạn sẽ học các biểu đạt chuyên nghiệp, kính ngữ thương mại, và văn hóa công sở Nhật Bản. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 商売 しょうばい Kinh doanh 商売を始める 取引 とりひき Giao dịch 取引先と会う 契約 けいやく Hợp đồng 契約を結ぶ 交渉 こうしょう Đàm phán 価格を交渉する 提案 ていあん Đề xuất 新しい提案をする 企画 きかく Kế hoạch 企画を立てる 会議 かいぎ Cuộc họp 会議に出席する 報告 ほうこく Báo cáo 結果を報告する 相談 そうだん Tham khảo 上司に相談する 連絡 れんらく Liên lạc 連絡を取る 確認 かくにん Xác nhận 内容を確認する 検討 けんとう Xem xét 提案を検討する 対応 たいおう Ứng phó 問題に対応する 担当 たんとう Phụ trách プロジェクトを担当する 2. メールの書き方 (Cách viết email) 2.1 基本構造 件名: 明確で簡潔に ...
Văn hóa và tập quán (文化と習慣) Nhật Bản có những nét độc đáo và thú vị. Hiểu văn hóa giúp bạn giao tiếp tự nhiên và tránh những hiểu lầm văn hóa trong cuộc sống tại Nhật. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 文化 ぶんか Văn hóa 日本の文化を学ぶ 習慣 しゅうかん Tập quán 良い習慣を身につける 伝統 でんとう Truyền thống 伝統的な祭り 風習 ふうしゅう Phong tục 古い風習を守る 慣習 かんしゅう Tập tục 社会の慣習に従う 礼儀 れいぎ Phép lịch sự 礼儀を重んじる 作法 さほう Phép tắc 茶道の作法 行事 ぎょうじ Sự kiện 年中行事を楽しむ 祭り まつり Lễ hội 地域の祭りに参加 儀式 ぎしき Nghi lễ 結婚式の儀式 季節 きせつ Mùa 四季の美しさ 年中行事 ねんじゅうぎょうじ Lễ hội hàng năm 日本の年中行事 おもてなし おもてなし Tiếp đón 日本のおもてなし 本音 ほんね Tâm tư thật 本音を言う 2. 日本の四季と行事 (Bốn mùa và lễ hội Nhật Bản) 2.1 春 (Mùa xuân) 行事: ...
Chiến lược thi cử (試験対策) quyết định 50% thành công trong JLPT N3. Bài này sẽ hướng dẫn kỹ thuật làm bài, quản lý thời gian, và tâm lý thi cử để đạt kết quả tốt nhất. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 試験 しけん Thi cử 試験を受ける 対策 たいさく Đối phó 試験対策をする 準備 じゅんび Chuẩn bị しっかり準備する 復習 ふくしゅう Ôn tập 毎日復習する 練習 れんしゅう Luyện tập 問題を練習する 集中 しゅうちゅう Tập trung 勉強に集中する 計画 けいかく Kế hoạch 学習計画を立てる 目標 もくひょう Mục tiêu 合格を目標にする 効率 こうりつ Hiệu quả 効率よく勉強する 時間配分 じかんはいぶん Phân bổ thời gian 時間配分を考える 得点 とくてん Điểm số 高い得点を取る 合格 ごうかく Đậu 合格ラインを超える 弱点 じゃくてん Điểm yếu 弱点を克服する 強化 きょうか Tăng cường 語彙力を強化する 2. JLPT N3の構成と配点 (Cấu trúc và phân phối điểm) 2.1 試験時間と配点 科目 時間 満点 合格基準 言語知識・読解 105分 120点 19点以上 聴解 40分 60点 19点以上 総合 145分 180点 95点以上 2.2 各部門の詳細 言語知識 (30分目安): ...
Luyện tập thực hành (実践練習) là bước cuối cùng để chinh phục JLPT N3. Bài này cung cấp đề thi mẫu, kỹ thuật phân tích, và phương pháp cải thiện dựa trên kết quả thực tế. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 実践 じっせん Thực hành 実践的な練習 練習 れんしゅう Luyện tập 毎日練習する 模擬 もぎ Mô phỏng 模擬試験を受ける 採点 さいてん Chấm điểm 答案を採点する 分析 ぶんせき Phân tích 結果を分析する 改善 かいぜん Cải thiện 弱点を改善する 克服 こくふく Khắc phục 困難を克服する 向上 こうじょう Nâng cao 成績を向上させる 反省 はんせい Phản tỉnh 間違いを反省する 見直し みなおし Xem lại 答案を見直す 弱点 じゃくてん Điểm yếu 弱点を見つける 強化 きょうか Tăng cường 語彙力を強化する 確認 かくにん Xác nhận 答えを確認する 評価 ひょうか Đánh giá 自分を評価する 2. 模擬試験問題 (Đề thi mẫu) 2.1 言語知識(文字・語彙) 問題1 次の文の( )に入れるのに最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 ...
🎉 Chúc mừng! Bạn đã hoàn thành 20 bài học JLPT N3 theo curriculum Minna no Nihongo Trung cấp. Bài cuối này sẽ tổng kết toàn bộ kiến thức, đánh giá năng lực và định hướng tương lai để bạn tự tin bước lên N2. 1. Tổng quan kiến thức đã học (学習内容の総括) 1.1 Ngữ pháp cốt lõi (20 điểm ngữ pháp quan trọng) Bài Nội dung chính Mức độ quan trọng Ứng dụng 1 複雑な形容詞 ⭐⭐⭐⭐ Diễn đạt cảm xúc tinh tế 2 敬語の基礎 ⭐⭐⭐⭐⭐ Giao tiếp xã hội 3 使役形・受身形 ⭐⭐⭐⭐⭐ Diễn đạt quan hệ xã hội 4 複文構造 ⭐⭐⭐⭐ Nói, viết tự nhiên 5 助詞の高度な使い方 ⭐⭐⭐⭐ Diễn đạt chính xác 8 推量と推測 ⭐⭐⭐⭐ Thể hiện suy nghĩ 11 条件表現 ⭐⭐⭐⭐⭐ Logic, điều kiện 1.2 Từ vựng theo chủ đề (1500+ từ) Đã thành thạo: ...